TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gribouillis

danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.bu.ji/ giọng máy của trình duyệt

gribouillis nghĩa là Như gribouillage.

Nghĩa của gribouillis

Danh từ · giống đực

  1. Như gribouillage.

Dạng từ của gribouillis

Đi với mạo từ: un gribouillis · le gribouillis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doodle (small mindless sketch)

Câu hỏi thường gặp

gribouillis nghĩa là gì?

gribouillis (danh từ) nghĩa là Như gribouillage.

gribouillis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gribouillis (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.bu.ji/.

gribouillis là giống đực hay giống cái?

gribouillis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.