Loạt tiếng Pháp là gì?
"loạt" trong tiếng Pháp là série (danh từ), suite (danh từ), gamme (danh từ).
série Danh từ · giống cái
/se.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dãy, chuỗi, loạt.
- Une série de questions một loạt câu hỏi
- Série convergente (toán học) chuỗi hội tụ
suite Danh từ · giống cái
/sɥit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loạt, dãy, chuỗi.
- Une suite de victoires một loạt chiến thắng
- Une suite de chiffres một dãy số
gamme Danh từ · giống cái
/ɡam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang, loạt đủ mọi sắc thái.
- Gamme de couleurs thang màu, sắc giai
- Toute la gamme des sentiments cả loạt tình cảm đủ mọi sắc thái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Loạt tiếng Pháp là gì?
"loạt" trong tiếng Pháp là série (danh từ), suite (danh từ), gamme (danh từ).