grêle
grêle nghĩa là mảnh, mảnh khảnh, lanh lảnh, mưa đá.
Nghĩa của grêle
Tính từ
- Mảnh, mảnh khảnh.
- Jambes grêleschân mảnh khảnh
- Lanh lảnh.
- Voix grêlegiọng lanh lảnh
Danh từ · giống cái
- Mưa đá.
- Nghĩa bóng Trận, loạt, tràng.
- Une grêle d'injuresmột tràng chửi rủa
Dạng từ của grêle
| Số nhiều | grêles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grêle
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với grêle
- intestin grêle — (giải phẫu) học ruột non
- comme la grêle — tới tấp
Câu ví dụ với grêle
- La pluie a tourné à la grêle. Cơn mưa trở thành mưa đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12761390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spindly, lanky
- Danh từ hail
Câu hỏi thường gặp
grêle nghĩa là gì?
grêle (tính từ, danh từ) nghĩa là mảnh, mảnh khảnh, lanh lảnh, mưa đá.
grêle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grêle (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛl/.