TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grêle

/ɡʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

grêle nghĩa là mảnh, mảnh khảnh, lanh lảnh, mưa đá.

Nghĩa của grêle

Tính từ

  1. Mảnh, mảnh khảnh.
    • Jambes grêleschân mảnh khảnh
  2. Lanh lảnh.
    • Voix grêlegiọng lanh lảnh

Danh từ · giống cái

  1. Mưa đá.
  2. Nghĩa bóng Trận, loạt, tràng.
    • Une grêle d'injuresmột tràng chửi rủa

Dạng từ của grêle

Số nhiềugrêles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grêle

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với grêle

  • intestin grêle — (giải phẫu) học ruột non
  • comme la grêle — tới tấp

Câu ví dụ với grêle

  • La pluie a tourné à la grêle. Cơn mưa trở thành mưa đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12761390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spindly, lanky
  • Danh từ hail

Câu hỏi thường gặp

grêle nghĩa là gì?

grêle (tính từ, danh từ) nghĩa là mảnh, mảnh khảnh, lanh lảnh, mưa đá.

grêle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grêle (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.