TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gréviste

/ɡʁe.vist/ giọng máy của trình duyệt

gréviste nghĩa là bãi công, đình công, thợ bãi công, người bãi thị.

Nghĩa của gréviste

Tính từ

  1. Bãi công, đình công, bãi thị, bãi khóa.
    • Mouvement grévistephong trào bãi công

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ bãi công; người bãi thị; học sinh bãi khóa.

Dạng từ của gréviste

Số nhiềugrévistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ striker, someone on strike

Câu hỏi thường gặp

gréviste nghĩa là gì?

gréviste (tính từ, danh từ) nghĩa là bãi công, đình công, thợ bãi công, người bãi thị.

gréviste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gréviste (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁe.vist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.