TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grêlon

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɛ.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

grêlon nghĩa là hạt mưa đá.

Nghĩa của grêlon

Danh từ · giống đực

  1. Hạt mưa đá.

Dạng từ của grêlon

Đi với mạo từ: un grêlon · le grêlon

Số nhiềugrêlons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hailstone

Câu hỏi thường gặp

grêlon nghĩa là gì?

grêlon (danh từ) nghĩa là hạt mưa đá.

grêlon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grêlon (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.lɔ̃/.

grêlon là giống đực hay giống cái?

grêlon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.