TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lừa đảo tiếng Pháp là gì?

"lừa đảo" trong tiếng Pháp là tricher (ngoại động từ), entuber (ngoại động từ), escroquer (ngoại động từ).

tricher Ngoại động từ

/tʁi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa đảo, đánh lừa.

Xem đầy đủ từ "tricher": giống, cách chia, thành ngữ →

entuber Ngoại động từ

/ɑ̃.ty.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, lừa đảo.

  • Je me suis fait entuber de cinq frans tôi bị lừa mất năm frăng

Xem đầy đủ từ "entuber": giống, cách chia, thành ngữ →

escroquer Ngoại động từ

/ɛs.kʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bịp, lừa, lừa đảo.

  • Escroquer un vieillard crédule lừa đảo một ông già cả tin
  • Escroquer une signature lấy một chữ ký bằng cách bịp

Xem đầy đủ từ "escroquer": giống, cách chia, thành ngữ →

arnaquer Ngoại động từ

/aʁ.na.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa gạt, lừa bịp.

  • Commerçant malhonnête qui arnaque le client kẻ buôn bán bất lương lừa bịp khách hàng

Xem đầy đủ từ "arnaquer": giống, cách chia, thành ngữ →

duper Ngoại động từ

/dy.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, bịp, lừa bịp.

Xem đầy đủ từ "duper": giống, cách chia, thành ngữ →

berner Ngoại động từ

/bɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa dối; giễu cợt.

Xem đầy đủ từ "berner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa đảo tiếng Pháp là gì?

"lừa đảo" trong tiếng Pháp là tricher (ngoại động từ), entuber (ngoại động từ), escroquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.