escroquerie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.kʁɔ.kʁi/ giọng máy của trình duyệt
escroquerie nghĩa là sự bịp, sự lừa đảo.
Nghĩa của escroquerie
Danh từ · giống cái
- Sự bịp, sự lừa đảo.
Dạng từ của escroquerie
Đi với mạo từ: une escroquerie · l'escroquerie
| Số nhiều | escroqueries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swindle, swindling; fraud; racket (dishonest way of making money)
Câu hỏi thường gặp
escroquerie nghĩa là gì?
escroquerie (danh từ) nghĩa là sự bịp, sự lừa đảo.
escroquerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escroquerie (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kʁɔ.kʁi/.
escroquerie là giống đực hay giống cái?
escroquerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).