TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escudo

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ky.dɔ/ giọng máy của trình duyệt

escudo nghĩa là đồng etcuđo.

Nghĩa của escudo

Danh từ · giống đực

  1. Đồng etcuđo (tiền Bồ Đào Nha và Chi-lê).

Dạng từ của escudo

Đi với mạo từ: un escudo · l'escudo

Số nhiềuescudos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escudo (currency)

Câu hỏi thường gặp

escudo nghĩa là gì?

escudo (danh từ) nghĩa là đồng etcuđo.

escudo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escudo (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ky.dɔ/.

escudo là giống đực hay giống cái?

escudo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.