TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esculape

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ky.lap/ giọng máy của trình duyệt

esculape nghĩa là thầy thuốc có tiếng.

Nghĩa của esculape

Danh từ · giống đực

  1. Đùa cợt Thầy thuốc có tiếng.

Dạng từ của esculape

Đi với mạo từ: un esculape · l'esculape

Số nhiềuesculapes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esculape

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a medical doctor, physician

Câu hỏi thường gặp

esculape nghĩa là gì?

esculape (danh từ) nghĩa là thầy thuốc có tiếng.

esculape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esculape (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ky.lap/.

esculape là giống đực hay giống cái?

esculape là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.