TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esgourde

danh từ giống cái (f)
/ez.ɡuʁd/ giọng máy của trình duyệt

esgourde nghĩa là tai.

Nghĩa của esgourde

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Tai.

Dạng từ của esgourde

Đi với mạo từ: une esgourde · l'esgourde

Số nhiềuesgourdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esgourde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ear

Câu hỏi thường gặp

esgourde nghĩa là gì?

esgourde (danh từ) nghĩa là tai.

esgourde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esgourde (giọng Pháp chuẩn): /ez.ɡuʁd/.

esgourde là giống đực hay giống cái?

esgourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.