escroc
/ɛs.kʁo/ giọng máy của trình duyệt
escroc nghĩa là kẻ lừa đảo.
Nghĩa của escroc
Danh từ · giống đực
- Tên bợm, kẻ lừa đảo.
Dạng từ của escroc
Đi với mạo từ: un escroc · l'escroc
| Số nhiều | escrocs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escroc
Đồng nghĩa
Họ từ của escroc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crook (a criminal who steals); baddy (evil character)
Câu hỏi thường gặp
escroc nghĩa là gì?
escroc (danh từ) nghĩa là kẻ lừa đảo.
escroc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escroc (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kʁo/.
escroc là giống đực hay giống cái?
escroc là danh từ giống đực (dùng với un, le).