TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escroc

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.kʁo/ giọng máy của trình duyệt

escroc nghĩa là kẻ lừa đảo.

Nghĩa của escroc

Danh từ · giống đực

  1. Tên bợm, kẻ lừa đảo.

Dạng từ của escroc

Đi với mạo từ: un escroc · l'escroc

Số nhiềuescrocs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escroc

Đồng nghĩa

Họ từ của escroc

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crook (a criminal who steals); baddy (evil character)

Câu hỏi thường gặp

escroc nghĩa là gì?

escroc (danh từ) nghĩa là kẻ lừa đảo.

escroc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escroc (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kʁo/.

escroc là giống đực hay giống cái?

escroc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.