arnaqueur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.na.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
arnaqueur nghĩa là kẻ lừa bịp.
Nghĩa của arnaqueur
Danh từ · giống đực
- Kẻ lừa bịp.
Dạng từ của arnaqueur
Đi với mạo từ: un arnaqueur · l'arnaqueur
| Số nhiều | arnaqueurs |
| Giống cái | arnaqueuse |
| Giống cái số nhiều | arnaqueuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swindler
- Tính từ swindling; lying; cheating
Câu hỏi thường gặp
arnaqueur nghĩa là gì?
arnaqueur (danh từ) nghĩa là kẻ lừa bịp.
arnaqueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arnaqueur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.na.kœʁ/.
arnaqueur là giống đực hay giống cái?
arnaqueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).