TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arnaqueur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.na.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

arnaqueur nghĩa là kẻ lừa bịp.

Nghĩa của arnaqueur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ lừa bịp.

Dạng từ của arnaqueur

Đi với mạo từ: un arnaqueur · l'arnaqueur

Số nhiềuarnaqueurs
Giống cáiarnaqueuse
Giống cái số nhiềuarnaqueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swindler
  • Tính từ swindling; lying; cheating

Câu hỏi thường gặp

arnaqueur nghĩa là gì?

arnaqueur (danh từ) nghĩa là kẻ lừa bịp.

arnaqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arnaqueur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.na.kœʁ/.

arnaqueur là giống đực hay giống cái?

arnaqueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.