arnica
danh từ giống cái (f)
/aʁ.ni.ka/ giọng máy của trình duyệt
arnica nghĩa là cây kim sa, cồn thuốc kim sa.
Nghĩa của arnica
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây kim sa.
- Dược học Cồn thuốc kim sa.
Dạng từ của arnica
Đi với mạo từ: une arnica · l'arnica
| Số nhiều | arnicas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arnica
Câu hỏi thường gặp
arnica nghĩa là gì?
arnica (danh từ) nghĩa là cây kim sa, cồn thuốc kim sa.
arnica phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arnica (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ni.ka/.
arnica là giống đực hay giống cái?
arnica là danh từ giống cái (dùng với une, la).