TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arnica

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ni.ka/ giọng máy của trình duyệt

arnica nghĩa là cây kim sa, cồn thuốc kim sa.

Nghĩa của arnica

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây kim sa.
  2. Dược học Cồn thuốc kim sa.

Dạng từ của arnica

Đi với mạo từ: une arnica · l'arnica

Số nhiềuarnicas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arnica

Câu hỏi thường gặp

arnica nghĩa là gì?

arnica (danh từ) nghĩa là cây kim sa, cồn thuốc kim sa.

arnica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arnica (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ni.ka/.

arnica là giống đực hay giống cái?

arnica là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.