TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escrimeur

danh từ cả hai giống
/ɛs.kʁi.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

escrimeur nghĩa là người đấu kiếm, nhà kiếm thuật.

Nghĩa của escrimeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đấu kiếm, nhà kiếm thuật.

Dạng từ của escrimeur

Số nhiềuescrimeurs
Giống cáiescrimeuse
Giống cái số nhiềuescrimeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fencer; someone who participates in the sport of fencing

Câu hỏi thường gặp

escrimeur nghĩa là gì?

escrimeur (danh từ) nghĩa là người đấu kiếm, nhà kiếm thuật.

escrimeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escrimeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kʁi.mœʁ/.

escrimeur là giống đực hay giống cái?

escrimeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.