escrime
danh từ giống cái (f)
/ɛs.kʁim/ giọng máy của trình duyệt
escrime nghĩa là thuật đánh kiếm, kiếm thuật.
Nghĩa của escrime
Danh từ · giống cái
- Thuật đánh kiếm, kiếm thuật.
Dạng từ của escrime
Đi với mạo từ: une escrime · l'escrime
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fencing (sport)
Câu hỏi thường gặp
escrime nghĩa là gì?
escrime (danh từ) nghĩa là thuật đánh kiếm, kiếm thuật.
escrime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escrime (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kʁim/.
escrime là giống đực hay giống cái?
escrime là danh từ giống cái (dùng với une, la).