TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escouade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.kwad/ giọng máy của trình duyệt

escouade nghĩa là tiểu đội, nhóm, tốp.

Nghĩa của escouade

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Tiểu đội.
  2. Nhóm, tốp.
    • Escouade d'ouvrierstốp công nhân

Dạng từ của escouade

Đi với mạo từ: une escouade · l'escouade

Số nhiềuescouades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squad, squadron

Câu hỏi thường gặp

escouade nghĩa là gì?

escouade (danh từ) nghĩa là tiểu đội, nhóm, tốp.

escouade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escouade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kwad/.

escouade là giống đực hay giống cái?

escouade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.