escouade
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.kwad/ giọng máy của trình duyệt
escouade nghĩa là tiểu đội, nhóm, tốp.
Nghĩa của escouade
Danh từ · giống cái
- Quân sự Tiểu đội.
- Nhóm, tốp.
- Escouade d'ouvrierstốp công nhân
Dạng từ của escouade
Đi với mạo từ: une escouade · l'escouade
| Số nhiều | escouades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squad, squadron
Câu hỏi thường gặp
escouade nghĩa là gì?
escouade (danh từ) nghĩa là tiểu đội, nhóm, tốp.
escouade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escouade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kwad/.
escouade là giống đực hay giống cái?
escouade là danh từ giống cái (dùng với une, la).