TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escot

danh từ giống đực (m)
/ɛsko/ giọng máy của trình duyệt

escot nghĩa là len chéo go.

Nghĩa của escot

Danh từ · giống đực

  1. Len chéo go (để may áo tang, áo nữ tu sĩ).

Dạng từ của escot

Đi với mạo từ: un escot · l'escot

Câu hỏi thường gặp

escot nghĩa là gì?

escot (danh từ) nghĩa là len chéo go.

escot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escot (giọng Pháp chuẩn): /ɛsko/.

escot là giống đực hay giống cái?

escot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.