TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escorteur

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

escorteur nghĩa là tàu hộ tống.

Nghĩa của escorteur

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Tàu hộ tống.

Dạng từ của escorteur

Đi với mạo từ: un escorteur · l'escorteur

Số nhiềuescorteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escort (ship)

Câu hỏi thường gặp

escorteur nghĩa là gì?

escorteur (danh từ) nghĩa là tàu hộ tống.

escorteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escorteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɔʁ.tœʁ/.

escorteur là giống đực hay giống cái?

escorteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.