escorteur
danh từ giống đực (m)
/ɛs.kɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
escorteur nghĩa là tàu hộ tống.
Nghĩa của escorteur
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Tàu hộ tống.
Dạng từ của escorteur
Đi với mạo từ: un escorteur · l'escorteur
| Số nhiều | escorteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escort (ship)
Câu hỏi thường gặp
escorteur nghĩa là gì?
escorteur (danh từ) nghĩa là tàu hộ tống.
escorteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escorteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɔʁ.tœʁ/.
escorteur là giống đực hay giống cái?
escorteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).