Lộ ra tiếng Pháp là gì?
"lộ ra" trong tiếng Pháp là découvrir (nội động từ), émerger (nội động từ).
découvrir Nội động từ
/de.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lộ ra (khi nước triều rút).
émerger Nội động từ
/e.mɛʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ló ra, nhô lên, lộ ra.
- Ilot qui émerge hòn đảo nhô lên
- Soleil qui émerge mặt trời ló ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lộ ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- affleurerNội động từ · Lộ ra ngang mặt; lộ ra
- éclaterNội động từ · Lộ ra, hiện ra
- percerNội động từ · Ló ra, lộ ra, mọc ra
- jaillirNội động từ · Lóe ra, lộ ra, bật ra
- transparaîtreNội động từ · Lộ ra
- jaillissantTính từ · Lóe ra, lộ ra, bật ra
- jaillissementDanh từ · Sự lóe ra, sự lộ ra, sự bật ra
- affleurementDanh từ · Sự lộ ra
- émersionDanh từ · Sự ló ra, sự nhô lên, sự lộ ra
Câu hỏi thường gặp
Lộ ra tiếng Pháp là gì?
"lộ ra" trong tiếng Pháp là découvrir (nội động từ), émerger (nội động từ).