TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émersion

danh từ giống cái (f)
/e.mɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émersion nghĩa là sự ló ra, sự nhô lên, sự lại ló ra, sự tái hiện.

Nghĩa của émersion

Danh từ · giống cái

  1. Sự ló ra, sự nhô lên, sự lộ ra.
    • émersion d'un rocherđá nhô lên
  2. Thiên văn học Sự lại ló ra, sự tái hiện (một thiên thể).
    • émersion de la lunesự tái hiện của mặt trăng (sau nguyệt thực)

Dạng từ của émersion

Đi với mạo từ: une émersion · l'émersion

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émersion

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

émersion nghĩa là gì?

émersion (danh từ) nghĩa là sự ló ra, sự nhô lên, sự lại ló ra, sự tái hiện.

émersion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émersion (giọng Pháp chuẩn): /e.mɛʁ.sjɔ̃/.

émersion là giống đực hay giống cái?

émersion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.