émerveillement
émerveillement nghĩa là Sự kinh ngạc thán phục.
Nghĩa của émerveillement
Danh từ · giống đực
- Sự kinh ngạc thán phục.
Dạng từ của émerveillement
Đi với mạo từ: un émerveillement · l'émerveillement
| Số nhiều | émerveillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wonder, wonderment
Câu hỏi thường gặp
émerveillement nghĩa là gì?
émerveillement (danh từ) nghĩa là Sự kinh ngạc thán phục.
émerveillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émerveillement (giọng Pháp chuẩn): /e.mɛʁ.vɛj.mɑ̃/.
émerveillement là giống đực hay giống cái?
émerveillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).