TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émerveillement

danh từ giống đực (m)
/e.mɛʁ.vɛj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

émerveillement nghĩa là Sự kinh ngạc thán phục.

Nghĩa của émerveillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự kinh ngạc thán phục.

Dạng từ của émerveillement

Đi với mạo từ: un émerveillement · l'émerveillement

Số nhiềuémerveillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wonder, wonderment

Câu hỏi thường gặp

émerveillement nghĩa là gì?

émerveillement (danh từ) nghĩa là Sự kinh ngạc thán phục.

émerveillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émerveillement (giọng Pháp chuẩn): /e.mɛʁ.vɛj.mɑ̃/.

émerveillement là giống đực hay giống cái?

émerveillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.