TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaillissement

danh từ giống đực (m)
/ʒa.jis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jaillissement nghĩa là sự phun ra, sự bắn ra, sự lóe ra, sự lộ ra.

Nghĩa của jaillissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phun ra, sự bắn ra, sự tóe ra, sự phọt ra.
  2. Sự lóe ra, sự lộ ra, sự bật ra.
    • Jaillissement des idéessự bật ý kiến ra

Dạng từ của jaillissement

Đi với mạo từ: un jaillissement · le jaillissement

Số nhiềujaillissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaillissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spurt; gush

Câu hỏi thường gặp

jaillissement nghĩa là gì?

jaillissement (danh từ) nghĩa là sự phun ra, sự bắn ra, sự lóe ra, sự lộ ra.

jaillissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaillissement (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.jis.mɑ̃/.

jaillissement là giống đực hay giống cái?

jaillissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.