TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jais

danh từ giống đực (m)
/ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

jais nghĩa là huyền.

Nghĩa của jais

Danh từ · giống đực

  1. Huyền.
    • Noir comme du jaisđen nhánh như hạt huyền
    • Yeux de jaismắt (đen) hạt huyền

Dạng từ của jais

Đi với mạo từ: un jais · le jais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jet

Câu hỏi thường gặp

jais nghĩa là gì?

jais (danh từ) nghĩa là huyền.

jais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jais (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ/.

jais là giống đực hay giống cái?

jais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.