TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affleurement

danh từ giống đực (m)
/a.flœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affleurement nghĩa là sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức, sự lộ ra.

Nghĩa của affleurement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức (hai tấm gỗ...).
  2. Sự lộ ra.
  3. Địa chất, địa lý Sự lộ vỉa; vết lộ.

Dạng từ của affleurement

Đi với mạo từ: un affleurement · l'affleurement

Số nhiềuaffleurements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outcrop

Câu hỏi thường gặp

affleurement nghĩa là gì?

affleurement (danh từ) nghĩa là sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức, sự lộ ra.

affleurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affleurement (giọng Pháp chuẩn): /a.flœʁ.mɑ̃/.

affleurement là giống đực hay giống cái?

affleurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.