affleurement
affleurement nghĩa là sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức, sự lộ ra.
Nghĩa của affleurement
Danh từ · giống đực
- Sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức (hai tấm gỗ...).
- Sự lộ ra.
- Địa chất, địa lý Sự lộ vỉa; vết lộ.
Dạng từ của affleurement
Đi với mạo từ: un affleurement · l'affleurement
| Số nhiều | affleurements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outcrop
Câu hỏi thường gặp
affleurement nghĩa là gì?
affleurement (danh từ) nghĩa là sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức, sự lộ ra.
affleurement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affleurement (giọng Pháp chuẩn): /a.flœʁ.mɑ̃/.
affleurement là giống đực hay giống cái?
affleurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).