TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affixé

/a.fik.se/ giọng máy của trình duyệt

affixé nghĩa là dùng làm phụ tố.

Nghĩa của affixé

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Dùng làm phụ tố; thêm vào làm phụ tố.

Câu hỏi thường gặp

affixé nghĩa là gì?

affixé (tính từ) nghĩa là dùng làm phụ tố.

affixé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affixé (giọng Pháp chuẩn): /a.fik.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.