affixe
danh từ giống đực (m)
/a.fiks/ giọng máy của trình duyệt
affixe nghĩa là phụ tố, tọa vi.
Nghĩa của affixe
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Phụ tố.
- Toán học Tọa vi.
Dạng từ của affixe
Đi với mạo từ: un affixe · l'affixe
| Số nhiều | affixes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affix
Câu hỏi thường gặp
affixe nghĩa là gì?
affixe (danh từ) nghĩa là phụ tố, tọa vi.
affixe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affixe (giọng Pháp chuẩn): /a.fiks/.
affixe là giống đực hay giống cái?
affixe là danh từ giống đực (dùng với un, le).