TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affixal

/a.fik.sal/ giọng máy của trình duyệt

affixal nghĩa là Xem affixe 1.

Nghĩa của affixal

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học xem affixe — Phụ tố.

Dạng từ của affixal

Số nhiềuaffixaux
Giống cáiaffixale
Giống cái số nhiềuaffixales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affixal

Câu hỏi thường gặp

affixal nghĩa là gì?

affixal (tính từ) nghĩa là Xem affixe 1.

affixal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affixal (giọng Pháp chuẩn): /a.fik.sal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.