TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lại tiếng Pháp là gì?

"lại" trong tiếng Pháp là venir (nội động từ).

venir Nội động từ

/və.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền đến, còn lại.

  • Des traditions qui sont venues jusqu'à nous những truyền thống còn lại đến chúng ta

Xem đầy đủ từ "venir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lại tiếng Pháp là gì?

"lại" trong tiếng Pháp là venir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.