Lạ tiếng Pháp là gì?
"lạ" trong tiếng Pháp là étrange (tính từ), bizarre.
étrange Tính từ
/e.tʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ thường.
- C'est très étrange. Điều này thật kỳ lạ.
- Il en faut deux pour faire quelque chose d'étrange. Cần hai người để làm cái gì đó lạ.
bizarre
/bi.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Les gens sont bizarres par ici. Mọi người quanh đây thật lạ.
- Est-ce bizarre ? Nó lạ không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạ tiếng Pháp là gì?
"lạ" trong tiếng Pháp là étrange (tính từ), bizarre.