miracle
miracle nghĩa là điều thần diệu, điều huyền diệu, điều kỳ lạ, kỳ công.
Nghĩa của miracle
Danh từ · giống đực
- Điều thần diệu, điều huyền diệu, phép lạ, phép mầu.
- Điều kỳ lạ, kỳ công.
- Miracle d'architecturekỳ công về kiến trúc
- Sử học Kịch thần bí.
Dạng từ của miracle
Đi với mạo từ: un miracle · le miracle
| Số nhiều | miracles |
Cụm từ, thành ngữ với miracle
- c'est un miracle de vous voir — mấy khi đã gặp được anh
- crier miracle; crier au miracle — thán phục; kinh ngạc
- par miracle — may sao
Câu ví dụ với miracle
- Seul un miracle peut la sauver maintenant. Bây giờ chỉ có phép lạ mới có thể cứu được bà ấy.Tatoeba #180643
- Seul un miracle peut nous sauver maintenant. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.Tatoeba #8530169
- Seul un miracle peut nous sauver à présent. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11305024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miracle
Câu hỏi thường gặp
miracle nghĩa là gì?
miracle (danh từ) nghĩa là điều thần diệu, điều huyền diệu, điều kỳ lạ, kỳ công.
miracle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miracle (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁakl/.
miracle là giống đực hay giống cái?
miracle là danh từ giống đực (dùng với un, le).