TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lãng phí tiếng Pháp là gì?

"lãng phí" trong tiếng Pháp là gaspiller (ngoại động từ).

gaspiller Ngoại động từ

/ɡas.pi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãng phí, phung phí, hoang phí.

  • Ne gaspillez pas votre temps. Đừng lãng phí thời gian.
  • Ziri gaspillait de l'argent. Ziri lãng phí tiền.

Xem đầy đủ từ "gaspiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãng phí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãng phí tiếng Pháp là gì?

"lãng phí" trong tiếng Pháp là gaspiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.