Lãng phí tiếng Pháp là gì?
"lãng phí" trong tiếng Pháp là gaspiller (ngoại động từ).
gaspiller Ngoại động từ
/ɡas.pi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãng phí, phung phí, hoang phí.
- Ne gaspillez pas votre temps. Đừng lãng phí thời gian.
- Ziri gaspillait de l'argent. Ziri lãng phí tiền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãng phí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dilapidateurTính từ · Phung phí, lãng phí
- dilapiderNgoại động từ · Phung phí, lãng phí
- gâcheurTính từ · Lãng phí
- gâcherNgoại động từ · Lãng phí
- gâchisDanh từ · Sự lãng phí
- gaspillageDanh từ · Sự lãng phí, sự hoang phí
- gaspilleurDanh từ · Kẻ lãng phí, kẻ hoang phí
- gabegieDanh từ · Sự quản lý lộn xộn; sự lãng phí
- coulageDanh từ · Sự lãng phí
- dilapidationDanh từ · Sự phung phí, sự lãng phí
- gâchageDanh từ · Sự lãng phí
Câu hỏi thường gặp
Lãng phí tiếng Pháp là gì?
"lãng phí" trong tiếng Pháp là gaspiller (ngoại động từ).