TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilapidateur

danh từ giống đực (m)
/di.la.pi.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dilapidateur nghĩa là người phung phí, người lãng phí, phung phí, lãng phí.

Nghĩa của dilapidateur

Danh từ · giống đực

  1. Người phung phí, người lãng phí.

Tính từ

  1. Phung phí, lãng phí.

Dạng từ của dilapidateur

Đi với mạo từ: un dilapidateur · le dilapidateur

Số nhiềudilapidateurs
Giống cáidilapidatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilapidator

Câu hỏi thường gặp

dilapidateur nghĩa là gì?

dilapidateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người phung phí, người lãng phí, phung phí, lãng phí.

dilapidateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilapidateur (giọng Pháp chuẩn): /di.la.pi.da.tœʁ/.

dilapidateur là giống đực hay giống cái?

dilapidateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.