gabegie
danh từ giống cái (f)
/ɡab.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
gabegie nghĩa là sự lãng phí, sự gian dối, điều gian dối.
Nghĩa của gabegie
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự quản lý lộn xộn; sự lãng phí.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự gian dối; điều gian dối.
Dạng từ của gabegie
Đi với mạo từ: une gabegie · la gabegie
| Số nhiều | gabegies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gabegie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fraud, deceit; disorder brought on by mismanagement in a nation, an administration or a business; chaos; muddle
Câu hỏi thường gặp
gabegie nghĩa là gì?
gabegie (danh từ) nghĩa là sự lãng phí, sự gian dối, điều gian dối.
gabegie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gabegie (giọng Pháp chuẩn): /ɡab.ʒi/.
gabegie là giống đực hay giống cái?
gabegie là danh từ giống cái (dùng với une, la).