TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gabegie

danh từ giống cái (f)
/ɡab.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

gabegie nghĩa là sự lãng phí, sự gian dối, điều gian dối.

Nghĩa của gabegie

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự quản lý lộn xộn; sự lãng phí.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự gian dối; điều gian dối.

Dạng từ của gabegie

Đi với mạo từ: une gabegie · la gabegie

Số nhiềugabegies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gabegie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fraud, deceit; disorder brought on by mismanagement in a nation, an administration or a business; chaos; muddle

Câu hỏi thường gặp

gabegie nghĩa là gì?

gabegie (danh từ) nghĩa là sự lãng phí, sự gian dối, điều gian dối.

gabegie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabegie (giọng Pháp chuẩn): /ɡab.ʒi/.

gabegie là giống đực hay giống cái?

gabegie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.