TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gabelou

danh từ giống đực (m)
/ɡa.blu/ giọng máy của trình duyệt

gabelou nghĩa là nhân viên thuế quan, nhân viên sở thuế.

Nghĩa của gabelou

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Nhân viên thuế quan; nhân viên sở thuế.

Dạng từ của gabelou

Đi với mạo từ: un gabelou · le gabelou

Câu hỏi thường gặp

gabelou nghĩa là gì?

gabelou (danh từ) nghĩa là nhân viên thuế quan, nhân viên sở thuế.

gabelou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabelou (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.blu/.

gabelou là giống đực hay giống cái?

gabelou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.