TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâchis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

gâchis nghĩa là vữa.

Nghĩa của gâchis

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Vữa.
  2. Đất sũng nước.
  3. Đống đồ bỏng vỡ.
  4. Thân mật Tình trạng rối ren, tình trạng lộn xộn.
    • Gâchis politiquerối ren chính trị
  5. Nghĩa bóng Sự lãng phí.

Dạng từ của gâchis

Đi với mạo từ: un gâchis · le gâchis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gâchis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wet mortar; (by extension) muddy ground; mess, shambles; waste, wastefulness

Câu hỏi thường gặp

gâchis nghĩa là gì?

gâchis (danh từ) nghĩa là vữa.

gâchis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâchis (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʃi/.

gâchis là giống đực hay giống cái?

gâchis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.