TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâte-sauce

danh từ giống đực (m)
/ɡat.sɔs/ giọng máy của trình duyệt

gâte-sauce nghĩa là người phụ bếp, người bếp vụng.

Nghĩa của gâte-sauce

Danh từ · giống đực

  1. Người phụ bếp.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người bếp vụng.

Dạng từ của gâte-sauce

Đi với mạo từ: un gâte-sauce · le gâte-sauce

Câu hỏi thường gặp

gâte-sauce nghĩa là gì?

gâte-sauce (danh từ) nghĩa là người phụ bếp, người bếp vụng.

gâte-sauce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâte-sauce (giọng Pháp chuẩn): /ɡat.sɔs/.

gâte-sauce là giống đực hay giống cái?

gâte-sauce là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.