gâteau
gâteau nghĩa là bánh ngọt, bánh.
Nghĩa của gâteau
Danh từ · giống đực
- Bánh ngọt.
- Servir des gâteaux au dessertdọn bánh ngọt ăn tráng miệng
- Bánh (vật hình bánh).
- Gâteau de marc d'arachidebánh khô dầu lạc
- Tầng ong.
Dạng từ của gâteau
Đi với mạo từ: un gâteau · le gâteau
| Số nhiều | gâteaux |
Cụm từ, thành ngữ với gâteau
- avoir part au gâteau — (thân mật) được hưởng phần chia lãi (trong việc gì)
- c'est du gâteau! — (thân mật) thích quá!; dễ ợt!
- partager le gâteau — (thường xấu) chia lãi
Câu ví dụ với gâteau
- Je veux manger une part de gâteau. Tôi muốn ăn một miếng bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12457982
- Je voudrais du gâteau comme dessert. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891195
- Maman est en train de faire un gâteau. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970646
- Qui a fait ce gâteau ? Ai đã làm chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126676
- Ce gâteau est très sucré. Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12437268
- Essaye ce gâteau. Thử món bánh này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6817984
- Essayez ce gâteau. Thử món bánh này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6817985
- Ce gâteau contient de la farine, du lait, des œufs et du sucre. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3983746
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sponge cake, i.e. a cake made with a chemical leavening agent (e.g. baking powder), making it light and airy (as opposed to a denser torte); a cookie
Câu hỏi thường gặp
gâteau nghĩa là gì?
gâteau (danh từ) nghĩa là bánh ngọt, bánh.
gâteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gâteau (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.to/.
gâteau là giống đực hay giống cái?
gâteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).