gâcheur
/ɡa.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
gâcheur nghĩa là làm ẩu, lãng phí, thợ trộn vữa, người làm ẩu.
Nghĩa của gâcheur
Tính từ
- Làm ẩu.
- Lãng phí.
Danh từ · cả hai giống
- Xây dựng Thợ trộn vữa.
- Người làm ẩu
- Người lãng phí
Dạng từ của gâcheur
| Số nhiều | gâcheurs |
| Giống cái | gâcheuse |
Họ từ của gâcheur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoiler; One who wastes
Câu hỏi thường gặp
gâcheur nghĩa là gì?
gâcheur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm ẩu, lãng phí, thợ trộn vữa, người làm ẩu.
gâcheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gâcheur (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʃœʁ/.