TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâcheur

/ɡa.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gâcheur nghĩa là làm ẩu, lãng phí, thợ trộn vữa, người làm ẩu.

Nghĩa của gâcheur

Tính từ

  1. Làm ẩu.
  2. Lãng phí.

Danh từ · cả hai giống

  1. Xây dựng Thợ trộn vữa.
  2. Người làm ẩu
  3. Người lãng phí

Dạng từ của gâcheur

Số nhiềugâcheurs
Giống cáigâcheuse

Họ từ của gâcheur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoiler; One who wastes

Câu hỏi thường gặp

gâcheur nghĩa là gì?

gâcheur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm ẩu, lãng phí, thợ trộn vữa, người làm ẩu.

gâcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâcheur (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʃœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.