TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâchette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

gâchette nghĩa là cò súng.

Nghĩa của gâchette

Danh từ · giống cái

  1. Cò súng.
  2. Lẫy khóa.

Dạng từ của gâchette

Đi với mạo từ: une gâchette · la gâchette

Số nhiềugâchettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latch; trigger, sear (of a weapon)

Câu hỏi thường gặp

gâchette nghĩa là gì?

gâchette (danh từ) nghĩa là cò súng.

gâchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâchette (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʃɛt/.

gâchette là giống đực hay giống cái?

gâchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.