gâchette
/ɡa.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
gâchette nghĩa là cò súng.
Nghĩa của gâchette
Danh từ · giống cái
- Cò súng.
- Lẫy khóa.
Dạng từ của gâchette
Đi với mạo từ: une gâchette · la gâchette
| Số nhiều | gâchettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ latch; trigger, sear (of a weapon)
Câu hỏi thường gặp
gâchette nghĩa là gì?
gâchette (danh từ) nghĩa là cò súng.
gâchette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gâchette (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʃɛt/.
gâchette là giống đực hay giống cái?
gâchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).