Khu tiếng Pháp là gì?
"khu" trong tiếng Pháp là quartier (danh từ), zone (danh từ), région (danh từ).
quartier Danh từ · giống đực
/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu phố, khu (trong thành phố)
zone Danh từ · giống cái
/zon/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu, miền, vùng.
- La police a investi la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
- La police a prospecté la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
région Danh từ · giống cái
/ʁe.ʒjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miền, vùng, khu.
- Cette région a complètement changé. Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn.
- L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne. Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.
secteur Danh từ · giống đực
/sɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu, khu vực, lĩnh vực.
- Secteur économique khu vực kinh tế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khu tiếng Pháp là gì?
"khu" trong tiếng Pháp là quartier (danh từ), zone (danh từ), région (danh từ).