TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diocèse

danh từ giống đực (m)
/djɔ.sɛz/ giọng máy của trình duyệt

diocèse nghĩa là địa phận, khu.

Nghĩa của diocèse

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Địa phận.
  2. Sử học Khu (gồm nhiều tỉnh).

Dạng từ của diocèse

Đi với mạo từ: un diocèse · le diocèse

Số nhiềudiocèses

Họ từ của diocèse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diocese (administrative district in some ancient Roman provinces); diocese (ecclesiastical territorial division subject to the jurisdiction of a bishop or of his legitimate substitute)

Câu hỏi thường gặp

diocèse nghĩa là gì?

diocèse (danh từ) nghĩa là địa phận, khu.

diocèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diocèse (giọng Pháp chuẩn): /djɔ.sɛz/.

diocèse là giống đực hay giống cái?

diocèse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.