TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dinothérium

danh từ giống đực (m)
/di.nɔ.te.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

dinothérium nghĩa là thú kinh khủng.

Nghĩa của dinothérium

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thú kinh khủng (hóa thạch).

Dạng từ của dinothérium

Đi với mạo từ: un dinothérium · le dinothérium

Số nhiềudinothériums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dinotherium

Câu hỏi thường gặp

dinothérium nghĩa là gì?

dinothérium (danh từ) nghĩa là thú kinh khủng.

dinothérium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dinothérium (giọng Pháp chuẩn): /di.nɔ.te.ʁjɔm/.

dinothérium là giống đực hay giống cái?

dinothérium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.