TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dinosaure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.no.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

dinosaure nghĩa là khủng long.

Nghĩa của dinosaure

Danh từ · giống đực

  1. Khủng long.

Dạng từ của dinosaure

Đi với mạo từ: un dinosaure · le dinosaure

Số nhiềudinosaures

Câu ví dụ với dinosaure

  • Les oiseaux sont des dinosaures. Chim là khủng long. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12317698

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dinosaur

Nguồn gốc từ dinosaure

. Được đặt ra bởi nhà cổ sinh vật học vào năm 1842.

Câu hỏi thường gặp

dinosaure nghĩa là gì?

dinosaure (danh từ) nghĩa là khủng long.

dinosaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dinosaure (giọng Pháp chuẩn): /di.no.zɔʁ/.

dinosaure là giống đực hay giống cái?

dinosaure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.