Khoan dung tiếng Pháp là gì?
"khoan dung" trong tiếng Pháp là indulgent (tính từ), miséricordieux (tính từ), bienveillant (tính từ).
indulgent Tính từ
/ɛ̃.dyl.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan dung, độ lượng.
- Un père indulgent người cha khoan dung
- Appréciations indulgentes những nhận xét độ lượng
miséricordieux Tính từ
/mi.ze.ʁi.kɔʁ.djø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan dung, độ lượng.
Xem đầy đủ từ "miséricordieux": giống, cách chia, thành ngữ →
bienveillant Tính từ
/bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân từ, khoan dung.
- Un maître bienveillant người thầy nhân từ
- Sourire bienveillant nụ cười khoan dung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoan dung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- tolérantTính từ · Khoan dung
- bienveillammentPhó từ · Nhân từ, khoan dung
- sensible
- miséricordeDanh từ · Lòng khoan dung
- toléranceDanh từ · Sự dung thứ, sự khoan dung
- indulgenceDanh từ · Lòng khoan dung, tính độ lượng
- bienveillanceDanh từ · Lòng nhân từ, lòng khoan dung
- mansuétudeDanh từ · Lòng khoan dung
Câu hỏi thường gặp
Khoan dung tiếng Pháp là gì?
"khoan dung" trong tiếng Pháp là indulgent (tính từ), miséricordieux (tính từ), bienveillant (tính từ).