Khen ngợi tiếng Pháp là gì?
"khen ngợi" trong tiếng Pháp là complimenter (ngoại động từ), louer (ngoại động từ), glorifier (ngoại động từ).
complimenter Ngoại động từ
/kɔ̃.pli.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khen, khen ngợi.
- Complimenter un élève pour son succès à un examen khen một học sinh về kết quả tốt trong kỳ thi
louer Ngoại động từ
/lwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khen, ca ngợi, ca tụng
- Louer un poète khen một nhà thơ
glorifier Ngoại động từ
/ɡlɔ.ʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu dương; ca ngợi.
- Glorifier la victoire biểu dương chiến thắng
- Glorifier Dieu ca ngợi Chúa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khen ngợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- félicitationsNgoại động từ · Khen ngợi, khen
- célébrer
- féliciter
- vénérer
- prôner
- renommerNgoại động từ · Ca tụng, khen ngợi
- avantageuxTính từ · Đề cao, khen ngợi
- exalter
- avantageusementPhó từ · Đề cao, khen ngợi
- félicitationDanh từ · Sự khen ngợi, sự khen (thường số nhiều) lời khen ngợi
- complimentDanh từ · Lời khen, lời khen ngợi
- encensDanh từ · Lời khen ngợi; lời nịnh hót
Câu hỏi thường gặp
Khen ngợi tiếng Pháp là gì?
"khen ngợi" trong tiếng Pháp là complimenter (ngoại động từ), louer (ngoại động từ), glorifier (ngoại động từ).