TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khen ngợi tiếng Pháp là gì?

"khen ngợi" trong tiếng Pháp là complimenter (ngoại động từ), louer (ngoại động từ), glorifier (ngoại động từ).

complimenter Ngoại động từ

/kɔ̃.pli.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khen, khen ngợi.

  • Complimenter un élève pour son succès à un examen khen một học sinh về kết quả tốt trong kỳ thi

Xem đầy đủ từ "complimenter": giống, cách chia, thành ngữ →

louer Ngoại động từ

/lwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khen, ca ngợi, ca tụng

  • Louer un poète khen một nhà thơ

Xem đầy đủ từ "louer": giống, cách chia, thành ngữ →

glorifier Ngoại động từ

/ɡlɔ.ʁi.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu dương; ca ngợi.

  • Glorifier la victoire biểu dương chiến thắng
  • Glorifier Dieu ca ngợi Chúa

Xem đầy đủ từ "glorifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khen ngợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khen ngợi tiếng Pháp là gì?

"khen ngợi" trong tiếng Pháp là complimenter (ngoại động từ), louer (ngoại động từ), glorifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.