encens
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encens nghĩa là nhựa hương, lời khen ngợi, lời nịnh hót.
Nghĩa của encens
Danh từ · giống đực
- Nhựa hương.
- Nghĩa bóng Lời khen ngợi; lời nịnh hót
Dạng từ của encens
Đi với mạo từ: un encens · l'encens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incense (a perfume often used in the rites of various religions)
Câu hỏi thường gặp
encens nghĩa là gì?
encens (danh từ) nghĩa là nhựa hương, lời khen ngợi, lời nịnh hót.
encens phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encens (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɑ̃/.
encens là giống đực hay giống cái?
encens là danh từ giống đực (dùng với un, le).