TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encens

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encens nghĩa là nhựa hương, lời khen ngợi, lời nịnh hót.

Nghĩa của encens

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa hương.
  2. Nghĩa bóng Lời khen ngợi; lời nịnh hót

Dạng từ của encens

Đi với mạo từ: un encens · l'encens

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incense (a perfume often used in the rites of various religions)

Câu hỏi thường gặp

encens nghĩa là gì?

encens (danh từ) nghĩa là nhựa hương, lời khen ngợi, lời nịnh hót.

encens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encens (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɑ̃/.

encens là giống đực hay giống cái?

encens là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.