enceinte
enceinte nghĩa là có thai, có mang, cái vây quanh, khoảng được vây quanh.
Nghĩa của enceinte
Tính từ
- Có thai, có mang, có bầu (elle est enceinte — cô ấy có thai) (biên soạn)
Danh từ · giống cái
- Cái vây quanh.
- Enceinte de murstường vây quanh
- Enceinte de montagnesnúi vây quanh
- Khoảng được vây quanh; bên trong.
- Pénétrer dans l'enceinte d'une villevào trong một thành phố
Dạng từ của enceinte
| Số nhiều | enceintes |
Câu ví dụ với enceinte
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292
- Elle est tombée enceinte. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543545
- Il est tellement heureux parce que sa femme est maintenant enceinte. Anh ấy rất vui vì vợ anh đang mang thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enclosure, compound; interior; speaker, amplifier
Câu hỏi thường gặp
enceinte nghĩa là gì?
enceinte (tính từ, danh từ) nghĩa là có thai, có mang, cái vây quanh, khoảng được vây quanh.
enceinte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enceinte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛ̃t/.