TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enceinte

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

enceinte nghĩa là có thai, có mang, cái vây quanh, khoảng được vây quanh.

Nghĩa của enceinte

Tính từ

  1. Có thai, có mang, có bầu (elle est enceinte — cô ấy có thai) (biên soạn)

Danh từ · giống cái

  1. Cái vây quanh.
    • Enceinte de murstường vây quanh
    • Enceinte de montagnesnúi vây quanh
  2. Khoảng được vây quanh; bên trong.
    • Pénétrer dans l'enceinte d'une villevào trong một thành phố

Dạng từ của enceinte

Số nhiềuenceintes

Câu ví dụ với enceinte

  • Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292
  • Elle est tombée enceinte. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543545
  • Il est tellement heureux parce que sa femme est maintenant enceinte. Anh ấy rất vui vì vợ anh đang mang thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enclosure, compound; interior; speaker, amplifier

Câu hỏi thường gặp

enceinte nghĩa là gì?

enceinte (tính từ, danh từ) nghĩa là có thai, có mang, cái vây quanh, khoảng được vây quanh.

enceinte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enceinte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.