enceint
enceint nghĩa là có thai.
Nghĩa của enceint
Tính từ
- Có thai. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte.Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
- Elle est tombée enceinte.Cô ấy có thai.
Dạng từ của enceint
| Số nhiều | enceints |
| Giống cái | enceinte |
| Giống cái số nhiều | enceintes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enceint
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với enceint
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292
- Elle est tombée enceinte. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543545
- Il est tellement heureux parce que sa femme est maintenant enceinte. Anh ấy rất vui vì vợ anh đang mang thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pregnant
Câu hỏi thường gặp
enceint nghĩa là gì?
enceint (tính từ) nghĩa là có thai.
enceint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enceint (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛ̃/.