TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enceint

/ɑ̃.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

enceint nghĩa là có thai.

Nghĩa của enceint

Tính từ

  1. Có thai. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte.Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
    • Elle est tombée enceinte.Cô ấy có thai.

Dạng từ của enceint

Số nhiềuenceints
Giống cáienceinte
Giống cái số nhiềuenceintes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enceint

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với enceint

  • Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292
  • Elle est tombée enceinte. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543545
  • Il est tellement heureux parce que sa femme est maintenant enceinte. Anh ấy rất vui vì vợ anh đang mang thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pregnant

Câu hỏi thường gặp

enceint nghĩa là gì?

enceint (tính từ) nghĩa là có thai.

enceint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enceint (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.