TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prégnant

/pʁe.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prégnant nghĩa là hàm súc.

Nghĩa của prégnant

Tính từ

  1. Triết học Hàm súc.

Dạng từ của prégnant

Số nhiềuprégnants
Giống cáiprégnante
Giống cái số nhiềuprégnantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prégnant

Đồng nghĩa

Họ từ của prégnant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heavy with content, significant, forceful, especially in its effect on the mind; apposite; meaningful; pregnant

Câu hỏi thường gặp

prégnant nghĩa là gì?

prégnant (tính từ) nghĩa là hàm súc.

prégnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prégnant (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɲɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.