prégnance
danh từ giống cái (f)
/pʁe.ɲɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
prégnance nghĩa là tính hàm súc.
Nghĩa của prégnance
Danh từ · giống cái
- Triết học Tính hàm súc.
Dạng từ của prégnance
Đi với mạo từ: une prégnance · la prégnance
| Số nhiều | prégnances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salience; predominance
Câu hỏi thường gặp
prégnance nghĩa là gì?
prégnance (danh từ) nghĩa là tính hàm súc.
prégnance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prégnance (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɲɑ̃s/.
prégnance là giống đực hay giống cái?
prégnance là danh từ giống cái (dùng với une, la).